người Mỹ
音声
アメリカ人 enAmerican
名詞
アメリカ人
American
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アメリカ人 文化・固有名詞
アメリカ合衆国の国籍を持つ人。
vi Có nhiều người Mỹ đang sinh sống tại thành phố này.
ja この都市には多くのアメリカ人が住んでいる。
構成
người / mỹ
▸
構成
người / mỹ
類語
toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / phẫu thuật thẩm mỹ / đam mỹ …
▸
類語
toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / phẫu thuật thẩm mỹ / đam mỹ …
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …