toàn mỹ
発音
北部
/twa̤ːn˨˩ miʔi˧˥/
中部
/twaːŋ˧˧ mi˧˩˨/
南部
/twaːŋ˨˩ mi˨˩˦/
音声
完全 enperfect
unknown
完全
perfect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
完全
欠点や不足がなく、望ましい性質をすべて備えていること。
vi Bức tranh này thật toàn mỹ và không có bất kỳ thiếu sót nào.
ja この絵は欠点が全くなく、実に完全だ。
構成
toàn / mỹ
▸
構成
toàn / mỹ
類語
hoàn hảo / toàn vẹn / viên mãn / thập toàn …
▸
類語
hoàn hảo / toàn vẹn / viên mãn / thập toàn …
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …
▸
用法
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …