tiếng Mỹ
発音
北部
/tiəŋ˧˥ miʔi˧˥/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ mi˧˩˨/
南部
/tiəŋ˧˥ mi˨˩˦/
音声
アメリカ英語 enAmerican English
名詞
アメリカ英語
American English
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
アメリカ英語
文化・固有名詞
アメリカで話される言語。
vi Học sinh đang học tiếng Mỹ.
ja 生徒たちはアメリカ英語を学んでいる。
形容詞
語義 2
形容詞
アメリカ英語の
アメリカの言語に関連する性質。
vi Đây là một cuốn sách tiếng Mỹ.
ja これはアメリカ英語の本だ。
構成
tiếng / mỹ
▸
構成
tiếng / mỹ
類語
toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / người Mỹ / phẫu thuật thẩm mỹ …
▸
類語
toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / người Mỹ / phẫu thuật thẩm mỹ …
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …