hoa mỹ
発音
北部
/hwaː˧˧ miʔi˧˥/
中部
/hwaː˧˥ mi˧˩˨/
南部
/hwaː˧˧ mi˨˩˦/
音声
華麗な enornate
形容詞
華麗な
ornate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
華麗な
性質・状態
装飾などが非常に凝っていて、華やかで美しい様子。
vi Căn phòng được trang trí bằng những họa tiết hoa mỹ.
ja その部屋は華麗な模様で飾られている。
構成
hoa / mỹ
▸
構成
hoa / mỹ
類語
toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / người Mỹ / phẫu thuật thẩm mỹ …
▸
類語
toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / người Mỹ / phẫu thuật thẩm mỹ …
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …