thập toàn
発音
北部
/tʰə̰ʔp˨˩ twa̤ːn˨˩/
中部
/tʰə̰p˨˨ twaːŋ˧˧/
南部
/tʰəp˨˩˨ twaːŋ˨˩/
音声
完璧な enperfect
形容詞
完璧な
perfect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
完璧な
性質・状態
あらゆる面で完全であり、欠点のない状態。
vi Kế hoạch này thật thập toàn và không có sai sót nào.
ja この計画は完璧で、欠点がない。
構成
thập / toàn / 十全
▸
構成
thập / toàn / 十全
漢字
音節対応から推定
代表候補
十全
音節ごとの候補
thập
十
toàn
全
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoàn hảo / toàn vẹn / viên mãn / toàn mỹ …
▸
類語
hoàn hảo / toàn vẹn / viên mãn / toàn mỹ …
用法
thu thập / suất thập / chữ thập / thập tự …
▸
用法
thu thập / suất thập / chữ thập / thập tự …