người lùn
音声
小人 endwarf
名詞
小人
dwarf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小人
接続・論理
通常よりも著しく体が小さい人。
vi Ông ấy là một người lùn vui tính.
ja 彼は陽気な小人である。
構成
người / lùn
▸
構成
người / lùn
類語
chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn / tinh tinh lùn …
▸
類語
chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn / tinh tinh lùn …
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …