sao lùn trắng
発音
北部
/saːw˧˧ lṳn˨˩ ʨaŋ˧˥/
中部
/ʂaːw˧˥ luŋ˧˧ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/ʂaːw˧˧ luŋ˨˩ tʂaŋ˧˥/
音声
白色矮星 enwhite dwarf
名詞
白色矮星
white dwarf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白色矮星
学校生活・教育
School
非常に小さく極めて高密度な状態に崩壊した星。
vi Sao lùn trắng là một ngôi sao rất đặc.
ja 白色矮星は非常に高密度の星である。
構成
sao lùn / trắng / sao lùn + trắng の複合
▸
構成
sao lùn / trắng / sao lùn + trắng の複合
成り立ちsao lùn + trắng の複合
類語
sao / sao băng / sao lùn / sao vậy …
▸
類語
sao / sao băng / sao lùn / sao vậy …
用法
sao lùn đỏ / lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp …
▸
用法
sao lùn đỏ / lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp …