Chuột Trắng
発音
北部
/ʨuət˨˩ ʨaŋ˧˥/
中部
/ʨuək˨˨ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/ʨuək˨˩˨ tʂaŋ˧˥/
白ネズミ enwhite mouse
名詞
白ネズミ
white mouse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白ネズミ
接続・論理
白い毛並みを持つ小さなネズミで、実験によく使われる。
vi Con Chuột Trắng này rất nhỏ và có bộ lông mềm mại.
ja この白ネズミはとても小さく、柔らかい毛をしている。
構成
chuột / trắng / 𤝞𤽸
▸
構成
chuột / trắng / 𤝞𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤝞𤽸
音節ごとの候補
chuột
𤝞
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rượu trắng / sao lùn trắng / cờ sao trắng / nốt trắng …
▸
類語
rượu trắng / sao lùn trắng / cờ sao trắng / nốt trắng …
用法
chuột cống / chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch …
▸
用法
chuột cống / chuột nhắt / chuột lắt / chuột bạch …