chú lùn
音声
小人 endwarf
名詞
小人
dwarf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小人
文化・固有名詞
物語に登場する、背の低い架空の生き物。
vi Các chú lùn sống sâu trong khu rừng cổ tích.
ja 小人たちは妖精の森の奥深くに住んでいる。
構成
chú / lùn / chú + lùn の複合
▸
構成
chú / lùn / chú + lùn の複合
成り立ちchú + lùn の複合
類語
chú / chú giải / chú thích / chú cuội …
▸
類語
chú / chú giải / chú thích / chú cuội …
用法
chú ý / chú tâm / bùa chú / chú trọng …
▸
用法
chú ý / chú tâm / bùa chú / chú trọng …