chú mười
発音
北部
/ʨu˧˥ mɨə̤j˨˩/
中部
/ʨṵ˩˧ mɨəj˧˧/
南部
/ʨu˧˥ mɨəj˨˩/
時代遅れの人 enold fashioned person
名詞
時代遅れの人
old fashioned person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時代遅れの人
接続・論理
時代遅れや古風な人に対する蔑称。
vi Mọi người trong làng thường gọi ông ấy là chú mười vì ông không thích công nghệ.
ja 彼は技術を好まないため、村の人々に時代遅れだと言われている。
構成
chú / mười / 注𨑮
▸
構成
chú / mười / 注𨑮
漢字
音節対応から推定
代表候補
注𨑮
音節ごとの候補
chú
注
mười
𨑮(𨒒)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chú / chú giải / chú thích / chú lùn …
▸
類語
chú / chú giải / chú thích / chú lùn …
用法
chú ý / chú tâm / bùa chú / chú trọng …
▸
用法
chú ý / chú tâm / bùa chú / chú trọng …