ngày tháng
発音
北部
/ŋa̤j˨˩ tʰaːŋ˧˥/
中部
/ŋaj˧˧ tʰa̰ːŋ˩˧/
南部
/ŋaj˨˩ tʰaːŋ˧˥/
音声
日付 endate
名詞
日付
date
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
日付
時間・暦
Time & calendar
特定の時点を特定するための、日付と月。
vi Hãy ghi rõ ngày tháng vào tờ đơn này.
ja この申請書に日付をはっきりと記入してください。
構成
ngày / tháng / ngày + tháng の複合 …
▸
構成
ngày / tháng / ngày + tháng の複合 …
成り立ちngày + tháng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣈗𣎃
音節ごとの候補
ngày
𣈗(𣈜)
tháng
𣎃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngay thẳng / ngày / niên đại / nhật kì …
▸
類語
ngay thẳng / ngày / niên đại / nhật kì …
用法
đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / ngày tháng trong bầu / ban ngày / ngày mai …
▸
用法
đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / ngày tháng trong bầu / ban ngày / ngày mai …