tháng chạp
発音
北部
/tʰaːŋ˧˥ ʨa̰ːʔp˨˩/
中部
/tʰa̰ːŋ˩˧ ʨa̰ːp˨˨/
南部
/tʰaːŋ˧˥ ʨaːp˨˩˨/
音声
師走 enlast lunar month
名詞
師走
last lunar month
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
師走 (last lunar month)
語義 1
名詞
師走
時間・暦
旧暦で一年の12番目、最後の月。
vi Gia đình tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào tháng chạp.
ja 私の家族は旧暦の最後の月によく家を掃除します。
12月 (December)
語義 1
名詞
12月
グレゴリオ暦で一年の12番目、最後の月。
vi Tháng chạp là thời điểm kết thúc một năm dương lịch.
ja 12月はグレゴリオ暦の一年が終わる時期です。
構成
tháng / chạp
▸
構成
tháng / chạp
類語
chậm chạp / giỗ chạp / chậm chà chậm chạp
▸
類語
chậm chạp / giỗ chạp / chậm chà chậm chạp
用法
tháng giêng / tháng sáu / tháng năm / tháng tư …
▸
用法
tháng giêng / tháng sáu / tháng năm / tháng tư …