tháng năm
発音
北部
/tʰaːŋ˧˥ nam˧˧/
中部
/tʰa̰ːŋ˩˧ nam˧˥/
南部
/tʰaːŋ˧˥ nam˧˧/
音声
五月 enMay
名詞
五月
May
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
五月
時間・暦
グレゴリオ暦の一年の第五の月。しばしば夏の正式な始まりを示す。
vi Tháng năm là thời điểm hoa phượng bắt đầu nở.
ja 5月はホウオウボクの花が咲き始める時期です。
固有名詞
語義 2
固有名詞
5月
5月(月名)
vi Tên "tháng Năm" xuất hiện trong văn bản.
ja 「5月」という名称が文書に現れる。
構成
tháng / năm / 𣎃𠄼
▸
構成
tháng / năm / 𣎃𠄼
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣎃𠄼
音節ごとの候補
tháng
𣎃
năm
𠄼(𢆥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tháng / tháng giêng / tháng sáu / tháng tư …
▸
類語
tháng / tháng giêng / tháng sáu / tháng tư …
用法
đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / tháng chạp / tháng ba / tháng mười …
▸
用法
đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / tháng chạp / tháng ba / tháng mười …