thấy tháng
発音
北部
/tʰəj˧˥ tʰaːŋ˧˥/
中部
/tʰə̰j˩˧ tʰa̰ːŋ˩˧/
南部
/tʰəj˧˥ tʰaːŋ˧˥/
月経(生理) enhave a period
unknown
月経(生理)
have a period
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
月経(生理)
女性の月経を指す日常的または非公式な表現。
vi Con gái tôi đã bắt đầu thấy tháng từ năm ngoái.
ja 娘は昨年から生理が始まった。
構成
thấy / tháng / 𧡊𣎃
▸
構成
thấy / tháng / 𧡊𣎃
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧡊𣎃
音節ごとの候補
thấy
𧡊
tháng
𣎃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thấy / thấy bà / thấy chưa / thấy có thóc mới cho vay gạo …
▸
類語
thấy / thấy bà / thấy chưa / thấy có thóc mới cho vay gạo …
用法
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …
▸
用法
cảm thấy / nhìn thấy / cho thấy / nhận thấy …