cảm thấy
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ tʰəj˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ tʰə̰j˩˧/
南部
/kaːm˨˩˦ tʰəj˧˥/
音声
感じる (かんじる) enfeel
動詞
感じる (かんじる)
feel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
感じる (かんじる)
基本動詞
知覚する、または感じる。
vi Tôi cảm thấy mệt mỏi.
ja 私は疲れを感じます。
構成
cảm / thấy / cảm + thấy の複合 …
▸
構成
cảm / thấy / cảm + thấy の複合 …
成り立ちcảm + thấy の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
感𧡊
音節ごとの候補
cảm
感
thấy
𧡊
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảm giác / chóng mặt / cảm / thấm …
▸
類語
cảm giác / chóng mặt / cảm / thấm …
用法
cảm ơn / tình cảm / cảm nhận / trầm cảm …
▸
用法
cảm ơn / tình cảm / cảm nhận / trầm cảm …