goigoi

trông thấy

発音 北部 /ʨəwŋ˧˧ tʰəj˧˥/ 中部 /tʂəwŋ˧˥ tʰə̰j˩˧/ 南部 /tʂəwŋ˧˧ tʰəj˧˥/
音声
見る ensee
動詞
見る see
+1 他にも語義あり
2 語義 2 つの意味 2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味

見る (see)

動詞 · 1 語義
語義 1 動詞
見る 基本動詞テーマ

目を使って周囲の状況や特定の出来事に気づくこと。

vi Tôi tình cờ trông thấy anh ấy ở cửa hàng sáng nay.

ja 今朝店で偶然彼を見かけた。

目に見えて (visibly)

副詞 · 1 語義
語義 1 副詞
目に見えて

視覚的に明らかで、容易に気づくことができる様子。

vi Sức khỏe của ông ấy đã được cải thiện trông thấy.

ja 彼の健康状態は目に見えて改善した。

構成
trông / thấy
類語
trông / trông nom / trông mong / trông chờ …
用法
trông đợi / trông ra / trông chừng / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình …
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。