nốt tròn
発音
北部
/not˧˥ ʨɔ̤n˨˩/
中部
/no̰k˩˧ tʂɔŋ˧˧/
南部
/nok˧˥ tʂɔŋ˨˩/
音声
全音符 enwhole note
名詞
全音符
whole note
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
全音符
接続・論理
基本的な音符の中で最も長い音の長さを持つもの。
vi Bản nhạc này bắt đầu bằng một nốt tròn.
ja その曲は全音符で始まる。
構成
nốt / tròn / 𤹽𡃋
▸
構成
nốt / tròn / 𤹽𡃋
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤹽𡃋
音節ごとの候補
nốt
𤹽
tròn
𡃋(𡈺 / 𧷺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nốt / nốt ruồi / nốt tròn ba / nốt tròn tư …
▸
類語
nốt / nốt ruồi / nốt tròn ba / nốt tròn tư …
用法
nốt nhạc / thốt nốt / nốt chu sa / đường thốt nốt …
▸
用法
nốt nhạc / thốt nốt / nốt chu sa / đường thốt nốt …