tròn
発音
北部
/ʨɔ̤n˨˩/
中部
/tʂɔŋ˧˧/
南部
/tʂɔŋ˨˩/
音声
丸い enround
形容詞
丸い
round
4 語義
3 つの意味
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
意味
4 語義 · 3 つの意味
丸い (round)
語義 1
形容詞
丸い
性質・状態
円、球体、あるいは長い円柱に似た湾曲した形状。
vi Trái đất của chúng ta có hình dạng tròn như một quả bóng.
ja 私たちの地球はボールのように丸い形をしている。
語義 2
形容詞
丸い
平らな面や角があるのではなく、湾曲した、または円形の形状。
vi Mặt bàn này được thiết kế theo hình tròn rất đẹp.
ja このテーブルトップは、美しい丸い形に設計されている。
整数 (being an integer)
語義 1
形容詞
整数である
分数や小数を含まない数字を表す際に用いられる表現。
vi Chúng tôi cần một con số tròn để dễ dàng tính toán.
ja 計算を簡単にするために、整数が必要だ。
完全 (completely)
語義 1
副詞
完全に
合計的、または終了まで何も残さない方法で行われる様子。
vi Cô ấy đã hoàn thành tròn nhiệm vụ của mình một cách xuất sắc.
ja 彼女は自分の任務を完全にやり遂げた。
類語
trốn / trợn / trớn / trọn …
▸
類語
trốn / trợn / trớn / trọn …
用法
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn …
▸
用法
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn …