bóng tròn
音声
サッカー ensoccer
名詞
サッカー
soccer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サッカー
接続・論理
足でボールを蹴るチームスポーツ。
vi Bọn trẻ đang chơi bóng tròn ở sân cỏ.
ja 子供たちが芝生でサッカーをしている。
構成
bóng / tròn / bóng + tròn の複合 …
▸
構成
bóng / tròn / bóng + tròn の複合 …
成り立ちbóng + tròn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡞗𡃋
音節ごとの候補
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
tròn
𡃋(𡈺 / 𧷺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
サッカー
▸
類語
サッカー
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …