đường tròn
発音
北部
/ɗɨə̤ŋ˨˩ ʨɔ̤n˨˩/
中部
/ɗɨəŋ˧˧ tʂɔŋ˧˧/
南部
/ɗɨəŋ˨˩ tʂɔŋ˨˩/
音声
円 encircle
名詞
円
circle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
円
接続・論理
固定された中心点から等距離にある点からなる境界を持つ、丸い平面図形。円。
vi Cô ấy đang vẽ một đường tròn hoàn hảo.
ja 彼女は完全な円を描いている。
構成
đường / tròn / đường + tròn の複合 …
▸
構成
đường / tròn / đường + tròn の複合 …
成り立ちđường + tròn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘𡃋
音節ごとの候補
đường
塘
tròn
𡃋(𡈺 / 𧷺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vòng / hình tròn / vòng tròn / đường …
▸
類語
vòng / hình tròn / vòng tròn / đường …
用法
đường tròn ngoại tiếp / đường tròn nội tiếp / đường tròn bàng tiếp / con đường …
▸
用法
đường tròn ngoại tiếp / đường tròn nội tiếp / đường tròn bàng tiếp / con đường …