tròn trịa
発音
北部
/ʨɔ̤n˨˩ ʨḭʔə˨˩/
中部
/tʂɔŋ˧˧ tʂḭə˨˨/
南部
/tʂɔŋ˨˩ tʂiə˨˩˨/
音声
ふっくらした enplump
形容詞
ふっくらした
plump
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ふっくらした
性質・状態
丸くふっくらした形。
vi Quả táo này thật tròn trịa.
ja このリンゴはとても丸々としている。
構成
tròn
▸
構成
tròn
類語
tròn trĩnh / trùng trục / đầy đặn / mẫm bóng …
▸
類語
tròn trĩnh / trùng trục / đầy đặn / mẫm bóng …
用法
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn
▸
用法
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn