mẫm bóng
ぽっちゃりとした enplump and firm
形容詞
ぽっちゃりとした
plump and firm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぽっちゃりとした
性質・状態
健康で太っており、肌が引き締まっている様子。
vi Đứa bé trông rất mẫm bóng và đáng yêu.
ja 赤ちゃんはとてもぽっちゃりとしていて可愛い。
構成
mẫm / bóng / mẫm + bóng の複合
▸
構成
mẫm / bóng / mẫm + bóng の複合
成り立ちmẫm + bóng の複合
類語
mâm bồng / tròn trĩnh / trùng trục / đầy đặn …
▸
類語
mâm bồng / tròn trĩnh / trùng trục / đầy đặn …
用法
mò mẫm / bóng đá / bóng tối / bóng chày …
▸
用法
mò mẫm / bóng đá / bóng tối / bóng chày …