tròn trặn
発音
北部
/ʨɔ̤n˨˩ ʨa̰ʔn˨˩/
中部
/tʂɔŋ˧˧ tʂa̰ŋ˨˨/
南部
/tʂɔŋ˨˩ tʂaŋ˨˩˨/
ふっくらした enplump or round
1 語義
1 構成語
unknown
ふっくらした
plump or round
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
ふっくらした
完璧な円形のもの、またはふっくらとして健康的な人
vi Đứa bé trông rất tròn trặn và khỏe mạnh.
ja その赤ん坊はとてもふっくらとして健康的だ。