nốt chu sa
音声
愛の証 enmark of love
名詞
愛の証
mark of love
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
愛の証
関係
深く永遠に残る、忘れられない情熱的な愛の印。
vi Kỷ niệm đó như một nốt chu sa không thể quên.
ja その記憶は忘れられない愛の印のようだ。
語義 2
名詞
nốt chu sa
構成
nốt / chu sa / 𤹽周沙
▸
構成
nốt / chu sa / 𤹽周沙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤹽周沙
音節ごとの候補
nốt
𤹽
chu
周(週)
sa
沙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nốt nhạc / nốt ruồi / nốt tròn ba / thốt nốt
▸
用法
nốt nhạc / nốt ruồi / nốt tròn ba / thốt nốt