Thốt Nốt
発音
北部
/tʰot˧˥ not˧˥/
中部
/tʰo̰k˩˧ no̰k˩˧/
南部
/tʰok˧˥ nok˧˥/
音声
トウジュロ ensugar palm
名詞
トウジュロ
sugar palm
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
トウジュロ
東南アジアで果実や樹液のために栽培されるヤシ。
vi Cây thốt nốt mọc rất nhiều ở vùng này.
ja この地域にはシュガーパームがたくさん育っています。
固有名詞
語義 2
固有名詞
トット(Thốt Nốt)
地名。
vi Tên "thốt nốt" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トット」という名称が文書に現れる。
構成
thốt / nốt
▸
構成
thốt / nốt
用法
đường thốt nốt
▸
用法
đường thốt nốt