nóng bỏng
発音
北部
/nawŋ˧˥ ɓa̰wŋ˧˩˧/
中部
/na̰wŋ˩˧ ɓawŋ˧˩˨/
南部
/nawŋ˧˥ ɓawŋ˨˩˦/
音声
熱い enscalding hot
形容詞
熱い
scalding hot
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
熱い (scalding hot)
語義 1
形容詞
熱い
性質・状態
触れると火傷をするほどの非常に熱い様子。
vi Nước trong bình đang ở trạng thái nóng bỏng, bạn nên cẩn thận.
ja ボトルの中の水は非常に熱いので注意してください。
緊急 (burning issue)
語義 1
形容詞
切実な
緊急で、世間の関心を集める問題。
vi Đây là một vấn đề nóng bỏng đang thu hút sự quan tâm của công chúng.
ja これは世間の関心を集める緊急の課題です。
セクシー (sexy)
語義 1
形容詞
セクシーな
外見が非常に魅力的で刺激的な様子。
vi Cô ấy trông rất nóng bỏng trong bộ trang phục mới.
ja 彼女は新しい服を着てとてもセクシーに見えます。
構成
nóng / bỏng
▸
構成
nóng / bỏng
類語
bé bỏng / bánh bỏng
▸
類語
bé bỏng / bánh bỏng
用法
nóng chảy / nóng hổi / nóng nực / nong nóng …
▸
用法
nóng chảy / nóng hổi / nóng nực / nong nóng …