mộc chí
発音
北部
/mə̰ʔwk˨˩ ʨi˧˥/
中部
/mə̰wk˨˨ ʨḭ˩˧/
南部
/məwk˨˩˨ ʨi˧˥/
無能な働き手 enineffective worker
名詞
無能な働き手
ineffective worker
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無能な働き手
接続・論理
業務効率が悪い、または課題を完遂できない人。
vi Anh ta bị coi là một mộc chí trong văn phòng.
ja 彼はオフィスで無能な働き手と見なされている。
構成
mộc / chí / 木志
▸
構成
mộc / chí / 木志
漢字
音節対応から推定
代表候補
木志
音節ごとの候補
mộc
木(霂)
chí
志
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mộc / mộc già / mộc hồ / mộc tồn …
▸
類語
mộc / mộc già / mộc hồ / mộc tồn …
用法
thổ mộc / thảo mộc / sao mộc / thợ mộc …
▸
用法
thổ mộc / thảo mộc / sao mộc / thợ mộc …