thực vật chí
発音
北部
/tʰɨ̰ʔk˨˩ və̰ʔt˨˩ ʨi˧˥/
中部
/tʰɨ̰k˨˨ jə̰k˨˨ ʨḭ˩˧/
南部
/tʰɨk˨˩˨ jək˨˩˨ ʨi˧˥/
音声
植物相 enflora
名詞
植物相
flora
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
植物相
接続・論理
ある地域や時代に自生するすべての植物の総称。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu thực vật chí của vùng này.
ja 科学者たちはこの地域の植物相を研究している。
構成
thực vật / chí / 實物志
▸
構成
thực vật / chí / 實物志
漢字
音節対応から推定
代表候補
實物志
音節ごとの候補
thực
實(植 / 寔)
vật
物
chí
志
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thảo mộc / lông đất / bách thảo / ý chí …
▸
類語
thảo mộc / lông đất / bách thảo / ý chí …
用法
thực vật học / cổ thực vật học / thực vật một lá mầm / thực vật hai lá mầm …
▸
用法
thực vật học / cổ thực vật học / thực vật một lá mầm / thực vật hai lá mầm …