mây đầu ô
傘の雲 enumbrella cloud
成句
傘の雲
umbrella cloud
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
傘の雲 接続・論理
A cloud formation that spreads like an umbrella.
構成
mây / đầu / ô …
▸
構成
mây / đầu / ô …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥷻頭污
音節ごとの候補
mây
𥷻(𩄲 / 𩅹)
đầu
頭
ô
污(烏 / 嗚 / 杇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mây / mây mưa / mây xanh / mây bạc …
▸
類語
mây / mây mưa / mây xanh / mây bạc …
用法
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …
▸
用法
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …