mây ngàn
発音
北部
/məj˧˧ ŋa̤ːn˨˩/
中部
/məj˧˥ ŋaːŋ˧˧/
南部
/məj˧˧ ŋaːŋ˨˩/
山の雲 enmountain clouds
unknown
山の雲
mountain clouds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
山の雲
高い山の頂や遠くの山並みに浮かぶ雲。
vi Mây ngàn che phủ đỉnh núi tạo nên cảnh tượng mờ ảo.
ja 山雲が頂上を覆い、神秘的な光景を作り出している。
構成
mây / ngàn / 𥷻岸
▸
構成
mây / ngàn / 𥷻岸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥷻岸
音節ごとの候補
mây
𥷻(𩄲 / 𩅹)
ngàn
岸(𡶨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mây / mây mưa / mây xanh / mây bạc …
▸
類語
mây / mây mưa / mây xanh / mây bạc …
用法
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …
▸
用法
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …