ngàn sâu
音声
地名 enNgàn Sâu
固有名詞
地名
Ngàn Sâu
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Ngàn Sâu là tên của một địa danh.
ja ガンサウは地名である。
構成
ngàn / sâu / 岸漊
▸
構成
ngàn / sâu / 岸漊
漢字
音節対応から推定
代表候補
岸漊
音節ごとの候補
ngàn
岸(𡶨)
sâu
漊(螻 / 𧒇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
yên / hàn / bạch đằng / hoài …
▸
類語
yên / hàn / bạch đằng / hoài …
用法
một ngàn / khách sạn ngàn sao / mẫu thượng ngàn / bạt ngàn …
▸
用法
một ngàn / khách sạn ngàn sao / mẫu thượng ngàn / bạt ngàn …