ngựa ô
発音
北部
/ŋɨ̰ʔə˨˩ o˧˧/
中部
/ŋɨ̰ə˨˨ o˧˥/
南部
/ŋɨə˨˩˨ o˧˧/
音声
黒毛の馬 enblack horse
名詞
黒毛の馬
black horse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黒毛の馬
接続・論理
毛も皮膚も真っ黒な馬のこと。
vi Con ngựa ô đang chạy rất nhanh trên cánh đồng.
ja 黒馬が野原を非常に速く走っている。
構成
ngựa / ô / 馭污
▸
構成
ngựa / ô / 馭污
漢字
音節対応から推定
代表候補
馭污
音節ごとの候補
ngựa
馭
ô
污(烏 / 嗚 / 杇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngựa / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước / ngựa người …
▸
類語
ngựa / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước / ngựa người …
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …
▸
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …