goigoi

mây đầu ô

mây trôi như ô enumbrella cloud
Cụm từ
mây trôi như ô umbrella cloud
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
mây trôi như ô Diễn ngôn & logicChủ đề

Hình ảnh đám mây lớn đùng lên như chiếc ô trên trời.

Cấu tạo
mây / đầu / ô …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥷻頭污
Ứng viên theo âm tiết
mây 𥷻(𩄲 / 𩅹) đầu 頭 ô 污(烏 / 嗚 / 杇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mây / mây mưa / mây xanh / mây bạc …
▸
Dùng
cầu mây / tóc mây / đám mây / tờ mây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.