lung tung
発音
北部
/luŋ˧˧ tuŋ˧˧/
中部
/luŋ˧˥ tuŋ˧˥/
南部
/luŋ˧˧ tuŋ˧˧/
音声
乱雑な endisorderly
形容詞
乱雑な
disorderly
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
乱雑な (disorderly)
語義 1
形容詞
乱雑な
性質・状態
順序や整理が完全に欠如し、混乱状態にあること。
vi Đồ đạc trong phòng bị bày bừa lung tung.
ja 部屋の物が乱雑に散らばっている。
どこにでも (everywhere)
語義 1
形容詞
どこにでも
多くの異なる場所に存在するか、組織化されずに広がっていること。
vi Rác bị vứt lung tung trên bãi biển.
ja ビーチのいたるところにゴミが捨てられている。
構成
lung / tung
▸
構成
lung / tung
類語
lộn xộn / ngổn ngang / điên đảo / lôm côm …
▸
類語
lộn xộn / ngổn ngang / điên đảo / lôm côm …
用法
lao lung / lung linh / mông lung / văn lung …
▸
用法
lao lung / lung linh / mông lung / văn lung …