ngổn ngang
発音
北部
/ŋo̰n˧˩˧ ŋaːŋ˧˧/
中部
/ŋoŋ˧˩˨ ŋaːŋ˧˥/
南部
/ŋoŋ˨˩˦ ŋaːŋ˧˧/
音声
散乱した enin disarray
形容詞
散乱した
in disarray
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
散乱した
性質・状態
物が無秩序に散らかっている状態。
vi Sách vở để ngổn ngang trên bàn sau giờ học.
ja 授業後、机の上に本が散乱していた。
構成
ngang
▸
構成
ngang
類語
lỉnh kỉnh / linh tinh / lộn xộn / lung tung …
▸
類語
lỉnh kỉnh / linh tinh / lộn xộn / lung tung …
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang
▸
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang