điên đảo
発音
北部
/ɗiən˧˧ ɗa̰ːw˧˩˧/
中部
/ɗiəŋ˧˥ ɗaːw˧˩˨/
南部
/ɗiəŋ˧˧ ɗaːw˨˩˦/
音声
混沌とした enchaotic
形容詞
混沌とした
chaotic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
混沌とした
性質・状態
完全に無秩序で混乱している状態。
vi Cuộc sống của họ bị điên đảo vì chiến tranh.
ja 彼らの生活は戦争によって混沌としてしまった。
構成
điên / đảo / 漢越語。漢字は 顛倒 …
▸
構成
điên / đảo / 漢越語。漢字は 顛倒 …
成り立ち漢越語。漢字は 顛倒
漢字
出典照合済み
代表候補
顛倒
音節ごとの候補
điên
顛(癲)
đảo
島
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lộn xộn / lung tung / ngổn ngang / lôm côm …
▸
類語
lộn xộn / lung tung / ngổn ngang / lôm côm …
用法
điên khùng / điên cuồng / thất điên bát đảo / điên rồ …
▸
用法
điên khùng / điên cuồng / thất điên bát đảo / điên rồ …