hòn đảo
発音
北部
/hɔ̤n˨˩ ɗa̰ːw˧˩˧/
中部
/hɔŋ˧˧ ɗaːw˧˩˨/
南部
/hɔŋ˨˩ ɗaːw˨˩˦/
音声
島 enisland
名詞
島
island
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
島
場所・建物
Places
水に完全に囲まれた陸地。島。
vi Hòn đảo này có bãi cát rất trắng.
ja この島の砂はとても白いです。
構成
hòn / đảo / 𡉕島
▸
構成
hòn / đảo / 𡉕島
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𡉕島
音節ごとの候補
hòn
𡉕(𣏒)
đảo
島
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đảo / phú quốc / hòn / cồn cỏ …
▸
類語
đảo / phú quốc / hòn / cồn cỏ …
用法
hòn non bộ / bồ hòn / hòn tre lớn / hòn vọng phu …
▸
用法
hòn non bộ / bồ hòn / hòn tre lớn / hòn vọng phu …