bát nháo
発音
北部
/ɓaːt˧˥ ɲaːw˧˥/
中部
/ɓa̰ːk˩˧ ɲa̰ːw˩˧/
南部
/ɓaːk˧˥ ɲaːw˧˥/
音声
乱雑な endisorderly
形容詞
乱雑な
disorderly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
乱雑な
性質・状態
秩序が失われ、組織や管理が不十分で乱雑な状態。
vi Khu chợ này trông thật bát nháo.
ja この市場はとても乱雑に見える。
構成
bát / nháo / 八
▸
構成
bát / nháo / 八
漢字
出典照合済み
代表候補
八
音節ごとの候補
bát
八(缽 / 釟)
nháo
遶(嚛 / 𠿷)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lỉnh kỉnh / linh tinh / lộn xộn / lung tung …
▸
類語
lỉnh kỉnh / linh tinh / lộn xộn / lung tung …
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
用法
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …