lục tung
音声
かき回す enrummage
動詞
かき回す
rummage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
かき回す
基本動詞
何かを探すために、物の中を乱雑に徹底的に探すこと。
vi Tôi đã lục tung cả căn phòng để tìm chiếc chìa khóa bị mất.
ja なくした鍵を探して部屋中をかき回しました。
構成
lục / tung / lục + tung の複合 …
▸
構成
lục / tung / lục + tung の複合 …
成り立ちlục + tung の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
綠縱
音節ごとの候補
lục
綠
tung
縱(嵩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lung tung / nổ tung / trục tung / rối tung …
▸
類語
lung tung / nổ tung / trục tung / rối tung …
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …
▸
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …