lang trắng
発音
北部
/laːŋ˧˧ ʨaŋ˧˥/
中部
/laːŋ˧˥ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/laːŋ˧˧ tʂaŋ˧˥/
白斑 enskin condition
unknown
白斑
skin condition
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
白斑
皮膚の一部が色素を失い、白い斑点ができる状態。
vi Những vết lang trắng xuất hiện trên cánh tay của cậu bé.
ja 少年の腕に白い斑点が生じている。
構成
lang / trắng / 狼𤽸
▸
構成
lang / trắng / 狼𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
狼𤽸
音節ごとの候補
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lang quân / lang y / lang bạt kỳ hồ / lang lổ …
▸
類語
lang quân / lang y / lang bạt kỳ hồ / lang lổ …
用法
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …
▸
用法
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …