lang y
発音
北部
/laːŋ˧˧ i˧˧/
中部
/laːŋ˧˥ i˧˥/
南部
/laːŋ˧˧ i˧˧/
音声
漢方医 entraditional doctor
名詞
漢方医
traditional doctor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
漢方医
接続・論理
伝統的な方法と薬草で病気を治療する人。
vi Ông ấy là một lang y nổi tiếng trong vùng.
ja 彼はこの地域で有名な漢方医だ。
構成
lang / y / 狼衣
▸
構成
lang / y / 狼衣
漢字
音節対応から推定
代表候補
狼衣
音節ごとの候補
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
y
衣(醫 / 依 / 伊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lang quân / lang bạt kỳ hồ / lang trắng / lang lổ …
▸
類語
lang quân / lang bạt kỳ hồ / lang trắng / lang lổ …
用法
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …
▸
用法
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …