lang lổ
発音
北部
/laːŋ˧˧ lo̰˧˩˧/
中部
/laːŋ˧˥ lo˧˩˨/
南部
/laːŋ˧˧ lo˨˩˦/
斑点のある enmottled
形容詞
斑点のある
mottled
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
斑点のある
性質・状態
表面に不均一な色の斑点や汚れがある状態。
vi Bức tường cũ đã bắt đầu bị mốc và trông thật lang lổ.
ja 古い壁にカビが生えて、まだら模様になっている。
構成
lang / lổ
▸
構成
lang / lổ
類語
lẳng lơ / lang quân / lang y / lang bạt kỳ hồ …
▸
類語
lẳng lơ / lang quân / lang y / lang bạt kỳ hồ …
用法
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …
▸
用法
lang thang / quan lang / hành lang / tân lang …