lang
音声
斑ら enpiebald
形容詞
斑ら
piebald
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
斑ら
動物・ペット
Food & Dishes
動物の毛色で、白と他の色が混ざった斑点模様。
vi Con chó có bộ lông lang trắng đen trông rất đáng yêu.
ja 黒と白のぶち模様の犬はとても可愛い。
名詞
語義 2
名詞
サツマイモ
甘みがあり、食料として栽培される根菜。
vi Những củ khoai lang nướng thơm phức tỏa mùi khắp gian bếp.
ja 焼き芋の香ばしい香りが台所に広がっている。
語義 3
名詞
男性
特定の文脈において男性を指す古い表現。
vi Thuật ngữ lang thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ để chỉ nam giới.
ja 「lang」という言葉は古文でよく男性を指す。
構成
郎
▸
構成
郎
漢字
出典照合済み
代表候補
郎
音節ごとの候補
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ぶち / サツマイモ
▸
類語
ぶち / サツマイモ
用法
lang thang / lang quân / quan lang / hành lang …
▸
用法
lang thang / lang quân / quan lang / hành lang …