khủng hoảng
発音
北部
/xṵŋ˧˩˧ hwa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/kʰuŋ˧˩˨ hwaːŋ˧˩˨/
南部
/kʰuŋ˨˩˦ hwaːŋ˨˩˦/
音声
危機 encrisis
名詞
危機
crisis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
危機
政治・制度
A serious, unstable situation requiring immediate action.
構成
khủng / hoảng / 漢越語。漢字は 恐慌 …
▸
構成
khủng / hoảng / 漢越語。漢字は 恐慌 …
成り立ち漢越語。漢字は 恐慌
漢字
出典照合済み
代表候補
恐慌
音節ごとの候補
khủng
恐
hoảng
慌(恍 / 怳)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kinh hoảng / tổng khủng hoảng / hốt hoảng
▸
類語
kinh hoảng / tổng khủng hoảng / hốt hoảng
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế …
▸
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế …