khủng hoảng tài chính
音声
金融危機 enfinancial crisis
名詞
金融危機
financial crisis
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金融危機 お金・保険・税
金融資産の価値が急落し、経済が深刻な不安定に陥ること。
vi Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra nhiều khó khăn cho nền kinh tế.
ja 金融危機は経済に多くの困難をもたらした。
構成
khủng hoảng / tài chính / khủng hoảng + tài chính の複合 …
▸
構成
khủng hoảng / tài chính / khủng hoảng + tài chính の複合 …
成り立ちkhủng hoảng + tài chính の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
恐慌才正
音節ごとの候補
khủng
恐
hoảng
慌(恍 / 怳)
tài
才
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …
▸
用法
khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc / khủng hoảng kinh tế / khủng hoảng danh tính …