chuyên gia tài chính
発音
北部
/ʨwiən˧˧ zaː˧˧ ta̤ːj˨˩ ʨïŋ˧˥/
中部
/ʨwiəŋ˧˥ jaː˧˥ taːj˧˧ ʨḭ̈n˩˧/
南部
/ʨwiəŋ˧˧ jaː˧˧ taːj˨˩ ʨɨn˧˥/
音声
金融専門家 enfinancial expert
名詞
金融専門家
financial expert
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金融専門家 接続・論理
金銭管理の専門知識を持つ人。
vi Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia tài chính.
ja 金融専門家に相談すべきだ。
構成
chuyên gia / tài chính / 專家才正
▸
構成
chuyên gia / tài chính / 專家才正
漢字
音節対応から推定
代表候補
專家才正
音節ごとの候補
chuyên
專
gia
家
tài
才
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chuyên nghiệp / chuyên hóa / chuyên / chuyên cần …
▸
類語
chuyên nghiệp / chuyên hóa / chuyên / chuyên cần …
用法
khủng hoảng tài chính / năm tài chính / kinh tế học tài chính / tài chính hóa
▸
用法
khủng hoảng tài chính / năm tài chính / kinh tế học tài chính / tài chính hóa