chuyên cần
発音
北部
/ʨwiən˧˧ kə̤n˨˩/
中部
/ʨwiəŋ˧˥ kəŋ˧˧/
南部
/ʨwiəŋ˧˧ kəŋ˨˩/
音声
勤勉 endiligent
形容詞
勤勉
diligent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勤勉
外見・性格
熱心に、かつ丁寧に取り組むこと。
vi Cô ấy là một học sinh chuyên cần và luôn đạt kết quả tốt.
ja 彼女は勤勉な学生で、いつも良い成績をとる。
構成
chuyên / cần / 漢越語。漢字は 專勤 …
▸
構成
chuyên / cần / 漢越語。漢字は 專勤 …
成り立ち漢越語。漢字は 專勤
漢字
出典照合済み
代表候補
專勤
音節ごとの候補
chuyên
專
cần
勤
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chăm / tinh tấn / chuyên / siêng năng …
▸
類語
chăm / tinh tấn / chuyên / siêng năng …
用法
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …
▸
用法
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề …