hốt hoảng
発音
北部
/hot˧˥ hwa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/ho̰k˩˧ hwaːŋ˧˩˨/
南部
/hok˧˥ hwaːŋ˨˩˦/
狼狽する enbe panicked
副詞
狼狽する
be panicked
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
狼狽する
接続・論理
To be in a state of sudden fear and panic.
構成
hốt / hoảng / 忽慌
▸
構成
hốt / hoảng / 忽慌
漢字
音節対応から推定
代表候補
忽慌
音節ごとの候補
hốt
忽(惚 / 㧾)
hoảng
慌(恍 / 怳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hốt / hốt thuốc / hốt cái / hốt nhiên …
▸
類語
hốt / hốt thuốc / hốt cái / hốt nhiên …
用法
hoảng hốt / hốt tất liệt / trâm hốt / khủng hoảng tài chính …
▸
用法
hoảng hốt / hốt tất liệt / trâm hốt / khủng hoảng tài chính …