hốt cái
発音
北部
/hot˧˥ kaːj˧˥/
中部
/ho̰k˩˧ ka̰ːj˩˧/
南部
/hok˧˥ kaːj˧˥/
総取りする enscoop the pot
unknown
総取りする
scoop the pot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
総取りする
To win and collect the entire amount of money bet in a gambling game or round.
vi Anh ấy vừa hốt cái trong ván bài vừa rồi.
ja He just scooped the pot in the last gambling round.
構成
hốt / cái / 忽丐
▸
構成
hốt / cái / 忽丐
漢字
音節対応から推定
代表候補
忽丐
音節ごとの候補
hốt
忽(惚 / 㧾)
cái
丐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hốt / hốt thuốc / hốt nhiên / hốt hoảng …
▸
類語
hốt / hốt thuốc / hốt nhiên / hốt hoảng …
用法
hoảng hốt / hốt tất liệt / trâm hốt / cái gì …
▸
用法
hoảng hốt / hốt tất liệt / trâm hốt / cái gì …