hoảng loạn
音声
パニックに陥る enpanic
動詞
パニックに陥る
panic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
パニックに陥る
感情
Emotions
極度の恐怖で冷静さを失い、行動を制御できなくなること。
vi Đừng hoảng loạn khi gặp tình huống nguy hiểm.
ja 危険な状況ではパニックに陥ってはいけない。
構成
hoảng / loạn / 漢越語。漢字は 慌亂 …
▸
構成
hoảng / loạn / 漢越語。漢字は 慌亂 …
成り立ち漢越語。漢字は 慌亂
漢字
出典照合済み
代表候補
慌亂
音節ごとの候補
hoảng
慌(恍 / 怳)
loạn
乱(亂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoảng sợ / tá hoả / hoảng hốt / hoảng …
▸
類語
hoảng sợ / tá hoả / hoảng hốt / hoảng …
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc …
▸
用法
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc …